The Assistant That Misheard
Một truyện tiếng Anh miễn phí trình độ A1 cho người học, đọc trực tuyến bằng 2 ngôn ngữ, có thể nghe qua ứng dụng Storyteller miễn phí.
Saoirse's voice assistant hears "add milk to my list" as "add mill tour to my calendar," and she has to slow down to fix her shopping list.
Hết phần nghe thử! Nghe trọn truyện trong ứng dụng Storyteller miễn phí. Tải app
Hiện chưa thể phát audio.
Saoirse uses a voice assistant on her phone. She asks it to add things to her list. Most mornings, it understands her just fine. Today, she is in a hurry before school.
Saoirse dùng một trợ lý giọng nói trên điện thoại của mình. Cô nhờ nó thêm những thứ vào danh sách của cô. Hầu hết buổi sáng, nó hiểu cô rất tốt. Hôm nay, cô đang vội trước khi đi học.
"Add milk to my list," Saoirse says quickly. "Adding 'mill tour' to your calendar," the assistant replies.
"Thêm sữa vào danh sách của tôi," Saoirse nói nhanh. "Đang thêm 'tham quan nhà máy' vào lịch của bạn," trợ lý trả lời.
Saoirse stops and stares at her phone. "That is not what I said," she says.
Saoirse dừng lại và nhìn chằm chằm vào điện thoại. "Đó không phải là điều tôi nói," cô nói.
She opens her calendar to check. A new event sits there: "Mill Tour, Friday."
Cô mở lịch để kiểm tra. Một sự kiện mới nằm ở đó: "Tham Quan Nhà Máy, Thứ Sáu."
Saoirse laughs out loud at the mistake. She deletes the strange calendar event fast.
Saoirse bật cười vì sự nhầm lẫn đó. Cô xóa sự kiện lịch kỳ lạ đó ngay.
She tries again, speaking slowly and clearly. "Add. Milk. To. My. Shopping. List," she says.
Cô thử lại, nói chậm và rõ. "Thêm. Sữa. Vào. Danh sách. Mua sắm. Của tôi," cô nói.
The assistant pauses, then answers calmly. "Milk added to your shopping list," it says.
Trợ lý dừng lại một chút, rồi trả lời bình thản. "Đã thêm sữa vào danh sách mua sắm của bạn," nó nói.
Saoirse checks the list on her screen. "Milk" sits right there, spelled correctly.
Saoirse kiểm tra danh sách trên màn hình. "Sữa" nằm ngay đó, viết đúng chính tả.
She adds a few more items carefully. "Add eggs and bread to my list too."
Cô thêm vài món nữa một cách cẩn thận. "Thêm trứng và bánh mì vào danh sách của tôi luôn."
The assistant repeats each item back to her. "Eggs and bread added to your shopping list."
Trợ lý lặp lại từng món cho cô nghe. "Đã thêm trứng và bánh mì vào danh sách mua sắm của bạn."
Saoirse smiles and grabs her school bag. "That works," she says, and walks out the door. Her shopping list waits, correct and complete. On the bus, she reads it one last time. No mill tours, just milk, eggs, and bread.
Saoirse mỉm cười và cầm lấy cặp đi học. "Vậy là được rồi," cô nói, và bước ra cửa. Danh sách mua sắm của cô đã sẵn sàng, đúng và đầy đủ. Trên xe buýt, cô đọc lại nó một lần cuối. Không có chuyến tham quan nhà máy nào, chỉ có sữa, trứng và bánh mì.






