Ảnh bìa The Birth on the Video Call

Ferdinand had been looking forward to the end of the trip for nine days. The contract was signed, the hotel bill was paid, and his flight home was due to board at six. The baby was not supposed to arrive for another five weeks.

Ferdinand đã mong chờ phút kết thúc chuyến công tác suốt chín ngày. Hợp đồng đã ký, tiền khách sạn đã trả, và chuyến bay về nhà của anh sẽ bắt đầu lên máy bay lúc sáu giờ. Đứa bé lẽ ra còn năm tuần nữa mới chào đời.

At half past four, his phone buzzed in the departure hall. It was a message from Leonie's mother: "Her water broke. We are at the hospital. Don't panic."

Lúc bốn rưỡi, điện thoại anh rung trong sảnh chờ. Đó là tin nhắn từ mẹ Leonie: "Con bé vỡ ối rồi. Mẹ và con bé đang ở bệnh viện. Đừng hoảng."

Ferdinand read it three times. Then he looked up at the board, where the word DELAYED glowed beside his flight in amber. A storm over the mountains had closed the airspace, and nobody could say for how long.

Ferdinand đọc ba lần. Rồi anh ngước nhìn bảng thông báo, nơi chữ HOÃN sáng màu hổ phách bên cạnh chuyến bay của anh. Một cơn bão trên núi đã đóng cửa không phận, và không ai nói được bao lâu.

He ran to the desk and was told, kindly and firmly, that no seats were available on any other flight before morning. He would have walked home if walking had been possible.

Anh chạy tới quầy và được báo, tử tế nhưng dứt khoát, rằng không còn ghế trên bất kỳ chuyến nào khác trước sáng mai. Anh sẽ đi bộ về nhà nếu đi bộ là điều khả thi.

At six, Leonie's phone called him. First came the midwife's voice, then a shaky picture: a ceiling, a lamp, a hand holding the phone too close. "Leonie wants you here, so here you are," the midwife said. "I'll hold you up. You can be our guest."

Sáu giờ, điện thoại của Leonie gọi cho anh. Trước tiên là giọng nói của nữ hộ sinh, rồi đến một hình ảnh rung lắc: một trần nhà, một ngọn đèn, một bàn tay cầm điện thoại quá gần. "Leonie muốn anh ở đây, nên anh ở đây rồi," nữ hộ sinh nói. "Tôi sẽ giơ anh lên. Anh là khách của chúng tôi."

Ferdinand sat on the floor of the gate area with his back against a pillar, because his battery showed nine percent. A cleaner passing with her cart said nothing. She simply pulled a long cable from a box on the cart and plugged it in beside him.

Ferdinand ngồi xuống sàn khu cửa ra máy bay, lưng tựa vào một cây cột, vì pin điện thoại chỉ còn chín phần trăm. Một cô lao công đẩy xe đi ngang không nói gì. Cô chỉ lặng lẽ kéo một sợi cáp dài từ chiếc hộp trên xe và cắm vào ổ điện bên cạnh anh.

The video was unsteady, and the sound kept cutting out. He saw pieces of the room: a curtain, a blue sleeve, Leonie's hair stuck to her forehead. He heard her breathing, slow and deliberate, and he found himself breathing along with her. Around him, strangers stepped politely over his legs.

Đoạn video chập chờn, và âm thanh cứ đứt quãng. Anh thấy từng mảnh căn phòng: một tấm rèm, một ống tay áo xanh, mái tóc Leonie dính vào trán. Anh nghe tiếng thở của cô, chậm rãi và có chủ đích, và nhận ra mình đang thở theo cô. Quanh anh, những người xa lạ lịch sự bước qua chân anh.

The midwife told him to talk to her, because she had been asking for his voice. "I'm here," he said, feeling ridiculous. "Leonie, I'm here. You're doing it. I should have been there. I'm sorry."

Nữ hộ sinh bảo anh hãy nói chuyện với cô, vì cô đã đòi nghe giọng anh. "Anh đây," anh nói, cảm thấy mình thật lố bịch. "Leonie, anh đây. Em đang làm được rồi. Lẽ ra anh phải ở đó. Anh xin lỗi."

"Stop apologizing," Leonie managed, "and count with me."

"Đừng xin lỗi nữa," Leonie cố nói, "đếm cùng em đi."

So he counted. It felt like hours and was in fact forty minutes. His coffee went cold on the floor. An announcement in four languages said that another flight had been delayed, and he did not hear a word of it.

Thế là anh đếm. Cảm giác như hàng giờ, nhưng thực ra là bốn mươi phút. Cốc cà phê nguội ngắt trên sàn. Một thông báo bằng bốn thứ tiếng nói rằng một chuyến bay khác bị hoãn, và anh không nghe lọt một từ.

Then the screen swung toward the ceiling, and the room filled with voices. Someone laughed. Someone said, "Almost." Ferdinand pressed his palm flat against the glass, as though he could reach through it.

Rồi màn hình xoay lên phía trần nhà, và căn phòng tràn ngập tiếng người. Ai đó bật cười. Ai đó nói, "Sắp rồi." Ferdinand áp phẳng lòng bàn tay lên tấm kính, như thể anh có thể với qua nó.

And then he heard it: thin, furious and unmistakably alive. A single cry, then another.

Và rồi anh nghe thấy: mỏng manh, giận dữ và không thể nhầm lẫn là sự sống. Một tiếng khóc, rồi một tiếng nữa.

He realized that he was crying too. A few steps away, the cleaner stood with a hand on her cart, looking tactfully at the floor.

Anh nhận ra mình cũng đang khóc. Cách vài bước, cô lao công đứng một tay đặt lên xe đẩy, tế nhị nhìn xuống sàn.

The midwife turned the screen. A small red face, a clenched fist, a striped blanket. "Say hello," she said.

Nữ hộ sinh xoay màn hình. Một gương mặt đỏ hỏn nhỏ xíu, một nắm tay siết chặt, một tấm chăn kẻ sọc. "Chào con đi," chị nói.

Ferdinand wiped his eyes with his sleeve. "Hello," he said. "It's your father. I'm the one who's late."

Ferdinand lau mắt bằng tay áo. "Chào con," anh nói. "Bố đây. Bố là người đến muộn."

🧠 Kiểm tra hiểu bài

  1. Why can Ferdinand not fly home?

    Xem đáp án

    Đáp án: A storm has closed the airspace

    A storm over the mountains closes the airspace, and no other seats are available before morning.

  2. How does the cleaner help him?

    Xem đáp án

    Đáp án: She lends him a charging cable for his phone

    She silently plugs a long cable in beside him so his phone battery lasts.

  3. What does Ferdinand say when he first sees the baby?

    Xem đáp án

    Đáp án: He says that he is the one who is late

    His first words are "Hello. It's your father. I'm the one who's late."

Thích truyện này? Nghe trọn bộ và tra từ bất kỳ trong app

  • Chạm vào từ bất kỳ để xem nghĩa
  • Nghe trọn bộ mọi truyện và đọc offline
  • Ôn từ vựng, luyện phát âm và làm quiz
Tải trên Google Play